Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
run into somebody


I. ˌrun ˈinto sb derived
(informal)to meet sb by chance
Guess who I ran into today!
Main entry:runderived
 
II. ˈrun into sb/sth derived
to crash into sb/sth
The bus went out of control and ran into a line of people.
Main entry:runderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.